X

《初级实用越南语教程》学习笔记

发表于: 2010-01-05 16:35 51277人阅读 83人回复 只看楼主 | 第5页 | 最后一页

    老北海

    精华2
    第20课 Du lịch tham quan(游历[旅游]参观)


    一、常用语句

    1、Hà Nội đã khoác lên mình một bộ áo mới.
    (1)khoác是“披”,khoác lên是“披上”
    (2)mình在这里是“自己”,可理解为是相当于德语、西班牙语中的反身代词(自反代词),即khoác(披)是反身动词(自反动词),有关的动作作用回自己身上,即“给自己披……”(当然汉语不习惯这样直译)

    2、Những ngôi nhà mọc lên như nấm.
    (1)mọc是“长出、升起”;nấm原指“蘑菇”;mọc lên như nấm是一个成语,意译为“雨后春笋”

    3、Hiện nay Việt Nam có những tuyến du lịch nào hấp dẫn?
    (1)tuyến du lịch是【线游历】,即“旅游线路”
    (2)hấp dẫn是【吸引】

    4、Nghe nói Vịnh Hạ Long là thắng cảnh đẹp nhất ở Việt Nam.
    (1)Vịnh Hạ Long是“湾【下龙】”,即“下龙湾”
    (2)thắng cảnh【胜景】,即“名胜”

    5、Ông đã đi thăm Văn Miếu bao giờ chưa?
    (1)Văn Miếu是【文庙】,即“孔庙”

    6、Ở đây có những thắng cảnh gì?

    7、Chụp một tấm ảnh để làm kỷ niệm nhé.
    (1)tấm是量词“张”;ảnh是【影】,即相片

    8、Nhờ hướng dẫn viên giới thiệu cho một chút.
    (1)hướng dẫn viên是【行引员】,即“导游”

    9、Trở về với thiên nhiên, vui thật.
    (1)thiên nhiên是【天然】,指“大自然”

    10、Đất rộng người đông, nếu lạc rất khó tìm.
    (1)Đất rộng người đông是“地广人多”
    (2)nếu是“如果”;lạc是“迷路”
    复制本楼地址 | 举报 | 只看该作者 
    楼主 61楼 2010-08-07 09:00
    引用回复

    老北海

    精华2
    二、场景对话


    1、
    -Đã mười mấy năm nay mới trở lại Hà Nội, thật không thế nào nhận ra được thành phố cổ kính năm xưa.
    (1)xưa是“往昔、以往”,因此năm xưa是“往年、往昔”
    -Quả đúng thế, từ ngày đổi mới mở cửa, Hà Nội đã khoác lên mình một bộ áo mới. Những ngôi nhà trọc trời mọc lên như nấm thay thế cho các xóm nhỏ trước kia.
    (2)đổi mới是“更新,革新”,đổi mới mở cửa是“改革开放”
    (3)nhà trọc trời是“摩天大楼”
    (4)thay thế是“替【替】”,即“代替”
    (5)xóm是“自然村”
    -Đường sá mở rộng gấp 1, 2 lần, tạo điều kiện lưu thông xe cộ trong thành phố.
    (6)gấp以前学过是“紧急”,这里是指“倍”;因此gấp 1, 2 lần是指“一、两倍”
    (7)tạo是“创造”
    (8)lưu thông是【流通】,这里指“交通”
    -Cùng với sự phát triển của kinh tế xã hội, đới sống vật chất, tinh thần cũng được nâng lên. Các nhà hàng, siêu thị mọc lên ngày một nhiều, cung cấp đủ các loại hàng tiêu dùng cho nhân dân.

    (9)vật chất是【物质】
    (10)nâng以前学过是“举起”,这里是指“提高”
    (11)ngày một nhiều是“一天比一天多”
    (12)hàng tiêu dùng是“【行】【消】用”,即“消费品”

    2、
    -Bác ơi, tại sao người ta lại nói Hà Nội có 36 (băm sáu) phố phường, hả bác?
    (1)tại sao是“为什么”
    (2)36读作băm sáu,băm是“卅”
    (3)phường是【坊】,因此phố phường指“街市”
    -Á, là bởi vì trước đây Hà Nội chỉ có 36 phố phường thôi, bây giờ đó là những phố cổ của Hà Nội.
    -Thế những phố cổ ấy ở đâu nhỉ?
    -Ở gần trên chợ Đồng Xuân.


    三、句型练习
    1、Anh đã đi thăm Hà Nội (Văn Miếu / Vịnh Hạ Long / thành phố Hồ Chí Minh) bao giở chưa?
    2、Ở đây có những thắng cảnh (khách sạn / bến / tàu) gì?
    复制本楼地址 | 举报 | 只看该作者 
    楼主 62楼 2010-08-09 13:45
    引用回复

    老北海

    精华2
    第21课 Dịch vụ hàng ngày(日常役务[服务])


    零、题目
    1、dịch vụ是【役务】,指“服务”
    2、hàng ngày是“日常”


    一、常用语句

    1、Tôi muốn may một cái áo dài.
    (1)may是“缝纫”

    2、Chị có thì để cho em luôn.
    (1)luôn以前学过是“经常”,这里是指“顺便”

    3、Vâng, mời chị xem.

    4、Anh bảo tôi mặc màu gì thì hợp.

    5、Chị cho tôi tráng và in cuộn phim.
    (1)tráng是“冲”,in是“印”
    (2)cuộn是“卷”

    6、Ngày mai anh lấy nhé!

    7、Bác ấy chữa xe giỏi mà giá cả cũng phải chăng.
    (1)chữa是“修理”
    (2)mà是“而”
    (3)giá cả是“价格”
    (4)phải chăng是“适中”,指“(价格)公道”

    8、Tôi muốn thuê một người giúp việc.
    (1)thuê是“雇、租”
    (2)người giúp việc是指“保姆、小工”

    9、Tôi muốn cạo râu.
    (1)cạo是“剃、刮”,râu是“胡须”

    10、Ở đây có cắt tóc không ạ?
    (1)cắt tóc是“理发”


    二、场景对话

    1、
    -Chào chị.
    -Chào chị, chị cần gì ạ?

    -Em muốn may một cái áo dài.

    -Chị có vải chưa?
    -Chưa, chị có thì để cho em luôn.
    -Vâng, mời chị xem, chị thích loại vải gì và màu gì thì xin chị chọn.
    (1)chọn是“选择”
    -Chị bảo em mặc màu gì thì hợp.
    -Theo tôi chị mặc màu tím sẽ hợp hơn.

    (2)theo tôi是“依我(看)”
    (3)tím是“紫色”
    -Vâng, có lẽ thế.

    2、
    -Bác cho cháu tráng và in cuộn phim.

    -Cháu in tất cả cuộn à?
    -Chỉ in những kiểu rõ và đẹp.
    (1)kiểu是“式样”
    -Ngày mai cháu lấy nhé!
    -Bác cho chiều nay thì tốt.
    -Cũng đước, nhưng cháu đến vào cuối buổi chiều thì chắc chắn hơn.
    (2)chắc chắn是“可靠,有把握”
    -Vâng, cảm ơn bác.


    三、句型练习
    1、
    -Anh cần gì ạ?
    -Tôi muốn cắt tóc (cạo râu / mua một cuốn từ điển / tráng và in cuộn phim).
    2、Theo (ý tôi, em mặc màu đỏ sẽ rất đẹp (anh nên đi xích lô / thành phố này phải cải thiện việc đi lại ngay).
    复制本楼地址 | 举报 | 只看该作者 
    楼主 63楼 2010-08-15 08:55
    引用回复

    老北海

    精华2
    第22课 Thể dục thể thao(体育体操[体育运动])


    零、题目
    1、Thể dục是【体育】,但实际上是指“体操、早操”;thể thao是【体操】,但实际上是指“体育运动”


    一、常用语句

    1、Tôi thích bóng đá và bơi lội.
    (1)bơi lội是“游泳”

    2、Sáng sớm anh có tập thể dục không?

    3、Cậu chơi được môn thể thao gì?

    4、Ngày hội thể thao chắc vui lắm nhỉ?
    (1)hội thể thao是【会体操】,即“运动会”

    5、Có nhiều môn thi đấu không?
    (1)môn是【门】,thi是“竞赛”,đấu是【斗】,合起来指“体育比赛项目”

    6、Nước ta có được huy chương nào không?

    (1) huy chương是【徽章】,指“奖章、奖牌”

    7、Kỷ lục chạy 100m(một chăm mét) nam là bao nhiêu?
    (1)kỷ lục是【纪录】
    (2)chạy 100m nam是“男子100米跑”

    8、Đội thanh niên Huế bỏ lỡ nhiều cơ hội làm bàn.
    (1)đội thanh niên是【队青年】,即“青年队”
    (2)bỏ lỡ是“错失”
    (3)làm bàn是“(打球)进球、得分”

    9、Kết quả là thế nào?

    10、Thắng với tỷ số 6:2(sáu hai)

    (1)tỷ số是【比数】



    二、场景对话

    1、
    -Ngày hội thể thao chắc vui lắm nhỉ?
    -Vui lắm!

    -Có môn thi đấu gì?

    -Buổi sáng: các môn điền kinh, buổi tối: các môn bóng.
    (1)điền kinh是【田径】
    -Điền kinh thi những môn gì?
    -Chạy cự ly 100m, nhảy xa, nhảy cao, xá đơn, xá kép, bơi.

    (2)chạy cự ly 100m是“100米【距离】跑”;nhảy xa是“跳远”;nhảy cao是“跳【高】”;xà đơn是“【单】杠”;xà kép是“双杠”
    -Tiếc quá! Thế mà mình không đi xem được. Đội ta có được huy chương nào không?

    (3)thế mà是“然而”
    -Có chứ! Huy chương vàng chạy 100m nữ và huy chương bạc nhảy cao nam.
    (4)huy chương vàng是“金牌”,huy chương bạc是“银牌”
    (5)chạy 100m nữ是“女子100米跑”,nhảy cao nam是“男子跳高”
    -Kỷ lục chạy 100m nam là bao nhiêu?
    -10 giây 50.


    三、句型练习
    1、Sáng sớm anh (cậu / em / Huy) có tập thể dục không?
    2、Cậu (Bác / Đức / Chị ấy) có chơi được môn thể thao gì?
    3、Tôi thích bóng đá (bơi / chạy dai sức) hơn.

    复制本楼地址 | 举报 | 只看该作者 
    楼主 64楼 2010-08-18 09:32
    引用回复

    老北海

    精华2
    第23课 Biểu diễn văn nghệ(文艺表演)


    一、常用语句

    1、Dạ hội có những tiết mục gì?
    (1)dạ hội是【夜会】,即“晚会”

    2、Mình có chương trình đây.
    (1)chương trình是【章程】,这里指“节目表”

    3、Cô có thích xem biểu diễn ca múa không?
    (1)ca múa是“【歌】舞”

    4、Chúng mình tham gia được cái gì?
    (1)tham gia是【参加】

    5、Mấy giờ bắt đầu diễn?

    6、Cứ hát đi hát lại mỗi một bài cũng chán.
    (1)hát đi hát lại是“唱来唱去”
    (2)mỗi một是“唯一、唯独”

    7、Tối nay có đi dự cuộc thi dân ca không?

    (1)cuộc在这里表“(一)场”
    (2)thi是“比赛”

    8、Không, mình không thích lắm.

    9、Vé số ghế 17 hàng 3.
    (1)这句意思是“3行17号的票”

    10、Anh đã mua được vé của buổi ca nhạc không?
    (1)buổi在这里是指“次、趟”
    (2)ca nhạc是【歌乐】,指“音乐会”


    二、场景对话

    1、
    -Tối nay cậu có đi dự cuộc thi ca nhạc nhẹ không?
    -Không, mình không thích lắm.
    -Sao thế, cậu chỉ thích nhạc dân tộc à?
    -Dân ca hoặc cổ điển cũng được.
    -Hôm nào có biểu diễn ca nhạc dân tộc mình rủ cậu đi nhé.
    (1)hôm nào是“哪天”,这里是以疑问词作不定代词使用,指“某一天”
    (2)rủ是“邀请”

    2、
    -Tối nay thàng phố ta tổ chức dạ hội sinh viên. Mời tất cả bạn nước ngoài chúng mình tham gia đấy!
    -Dạ hội có những tiết mục gì?
    -Có ngâm thơ, đồng ca, đơn ca, tốp ca, song ca, độc tấu vi-ô-lông, ghi-ta và hoà nhạc v.v.
    (1)ngâm thơ是【吟诗】;đồng ca是【同歌】,即“合唱”;đơn ca是【单歌】,即“独唱”;tốp是“一队、一群”,因此tốp ca是“小合唱”;song ca是【双歌】,即“二重唱”;độc tấu是【独奏】;vi-ô-lông是外来语“violin(小提琴)”;hoà nhạc是【和乐】,即“合奏”
    (2)v.v.是vân vân【云云】的缩写,表“等等”
    -Chúng mình thì tham gia được cái gì?
    -Hát và nhảy.
    (3)nhảy在这里是指“跳舞”
    -Thôi nhé, 7 giờ rưỡi chúng ta lên đường.


    三、句型练习
    1、Anh (Chị / Bác / Đức) có thích xem biểu diễn văn nghệ không?
    2、Cứ hát đi hát lại mỗi một bài (nói đi nói lại mỗi một câu / viết đi viết lại mỗi một tên) cũng chán.
    复制本楼地址 | 举报 | 只看该作者 
    楼主 65楼 2010-08-22 09:38
    引用回复

    老北海

    精华2
    第24课 Ở cửa hàng(在商店)


    一、常用语句

    1、Chào anh, anh cần gì ạ?

    2、Tôi muốn mua một đôi giầy da.
    (1)đôi是“一对、一双”;giầy是“鞋”,da是“皮革”,即“皮鞋”

    3、Bao nhiêu tiền?

    4、Có loại nào rẻ hơn không ạ?

    (1)rẻ是“便宜”

    5、Tôi cần mẩu đỏ cơ.
    (1)mẫu在这里作鞋子的量词
    (2)cơ是表强调自身意见的语气词

    6、Mời ông trả tiền ở quầy thu ngân kia.
    (1)trả tiền直译是“还钱”,即“付款”
    (2)quầy是“柜”,thu ngân是【收银】,因此是“收银台”

    7、Ở đây có buồng thử không?

    (1)buồng是“小房间”,因此buồng thử是指“试衣间”

    8、Tôi không bán đắt cho cô đâu, khỏi phải mặc cả.
    (1)đắt是“贵”,因此bán đắt是指“高价出售”
    (2)khỏi phải“不须”
    (3)mặc cả是“讲价、讨价还价”

    9、Xin gửi tiền bà.
    (1)这句意思是“给阿婆(您)钱”

    10、Sinh hoạt phí ở Việt Nam tương đối rẻ hơn.
    (1)sinh hoạt phí是【生活费】
    (2)tương đối【相对】


    二、场景对话

    1、
    -Phăng bán thế nào cô?
    (1)phăng原意是“干脆地”,因此phăng bán指“一口价、最低价”
    -Cô mua đi. Một trăm một bông.
    -Cô chọn cho 5 bông thật tươi.
    (2)chọn是“选择”
    (3)tươi是“新鲜”
    -Hoa của cô đây.
    -Bao nhiêu tiền?
    -5 trăm đồng.
    -Cô đổi giúp bông đó này lấy bông trắng. Xin gửi tiền chị.
    (4)đổi……lấy……是“换……为……”

    2、
    -Chào anh, anh cần gì ạ?
    -Tôi muốn mua một đôi giầy da.

    -Cỡ số bao nhiêu ạ?

    (1)cỡ是“尺寸”,cỡ số就是“码数”
    -Cỡ 40. Chị cho xem đôi giầy mẩu nâu kia một chút.
    (2)nâu是“棕色”
    -Mời anh đi thử xem có hợp không?

    3、
    -Hoa ơi, tớ mới kiếm được ít tiền, ngày mai thứ bảy, đi cùng tớ vào phố mua quần áo nhé!
    (1)tớ 是“我”,用于对同辈的自称
    (2)kiếm是“找到”,kiếm tiền是“挣钱”
    -Ư, được, nhưng Mai định đi chỗ nào?
    (3)chỗ是“地方”
    -Tớ chỉ muốn đi chợ Đồng Xuân, vì đó hàng nhiều lại rẻ, tha hồ mà chọn.
    (4)tha原指“释放”,tha hồ指“尽情”
    -Chợ Đồng Xuân hàng nhiều thật đấy, nhưng mà luôm nhuôm lắm, quần áo ở đó không được đẹp mà chất vải cũng xấu, không bền.
    (5)nhưng mà=nhưng
    (6)luôm nhuôm是“杂七杂八、肮脏”
    (7)xấu是“差”
    (8)bền是“耐用”,这里是指“耐穿”

    三、句型练习
    1、
    -Chào anh, anh cần gì ạ?
    -Tôi muốn mua một đôi giầy da (một quyển sách / hai bông hoa hồng / một bộ quần áo).
    (1)hoa hồng是【花红】,指“玫瑰”
    2、Xin lỗi, có loại nào rẻ (bền / to) hơn không ạ?
    (1)to是“大”

    复制本楼地址 | 举报 | 只看该作者 
    楼主 66楼 2010-08-25 08:45
    引用回复

    老北海

    精华2
    第25课 Ở khách sạn(在旅馆)


    一、常用语句

    1、Xin chị xếp cho một căn hộ.
    (1)xếp在这里表“安排”,不同于以前学过的表“老板”
    (2)căn hộ是“单元式住房”,即“套房”

    2、Có toa-lét riêng không?
    (1)toa-lét是外来语“toilet”(洗手间)
    (2)riêng是“个人的、私人的”

    3、Tiện nghi thế nào ạ?
    (1)tiện nghi是【便仪】,指“室内生活设备”

    4、Phòng đôi hay phòng một ạ?

    (1)phòng đôi是“双人房”,phòng một是“单人房”
    (2)hay表“或者”,用于疑问句(hoặc只用于肯定句)

    5、Loại phòng này bao nhiêu tiền một ngày?

    6、Xin ông cho biết mỗi phòng rộng bao nhiêu?
    (1)rộng原指“宽敞”,这里指“面积”;这种形容词后加疑问词的表达方式可用于替代对名词提问

    7、Đây là chìa khóa của phòng anh.

    (1)chìa是“钥”,khóa是“锁”,因此二者合起来指“钥匙”

    8、Tôi có một bộ Âu phục cần giặt và là.
    (1)Âu phục是【欧服】,指“西装”
    (2)là在这里不是表系动词,而是指“熨”

    9、Xin chị gọi giùm tắc-xi cho chúng tôi.
    (1)giùm指“帮”,置于动词之后,并不是都可与giúp替换(giúp后面可跟间接宾语表帮助的对象)

    10、Mai tôi đi sớm nhờ thanh toán giúp.
    (1)这里的giúp可以与giùm互换


    二、场景对话

    1、
    -Chào anh!

    -Chào anh!
    -Đây có còn phòng trống không?
    (1)trống以前学过是“鼓”,这里是指“空”
    -Phòng đôi hay phòng một ạ?

    -Phòng một thôi.
    -Vâng, có. Anh định thuê trong bao lâu?
    (2)thuê trong bao lâu是“租多久”的意思
    -Khoảng một tuần. Bao nhiêu tiền?
    -Xin anh 200 USD(đô la).
    -Tiền đây.

    2、
    -Thưa các ông, hành lý đã tới. Xin các ông kiểm tra lại, xem có đủ không?
    (1)kiểm tra是【检查】
    -Đủ rồi, cảm ơn chị.
    -Các ông có quần áo cần đưa giặt không ạ?
    -Có đây, ngoài ra còn có năm áo Tây cần là, vì để trong va-li này đều nhầu cả rồi.
    (2)ngoài ra是“此外”
    (3)va-li是“行李箱”
    (4)nhầu一般也写作“nhàu”,指“皱”
    -Thế xin các ông đưa quần áo cần giặt và là mỗi thứ riêng một chỗ, lát nữa tôi sẽ đến lấy.
    (5)mỗi thứ riêng một chỗ直译是“每种自己一个地方”,意为“分开、分类”
    (6)lát nữa是“再过一会儿”
    -Còn một việc muốn phiền chị, sáu giờ rưỡi mai chúng tôi phải ra sân bay đón bạn, xin chị đánh thức chúng tôi vào năm giờ rưỡi.
    (7)đánh thức是“叫醒”
    -Vâng ạ.


    三、句型练习
    1、Xin chị xếp cho tôi một căn hộ (phòng đôi / phòng một / phòng ở tầng hai).
    2、Tôi (Em / Chúng tôi) có một việc muốn phiền anh.

    复制本楼地址 | 举报 | 只看该作者 
    楼主 67楼 2010-08-28 08:34
    引用回复

    老北海

    精华2
    第26课 Ở bưu điện(在邮电[邮局])


    一、常用语句

    1、Tôi muốn gửi thư này đi Anh.
    (1)gửi在这里指“寄”

    2、Anh có cần gửi bào đảm không?
    (1)bào đảm是【保担】,这里指“有保证的”,引申为“挂号信”

    3、Gửi thư thường thôi chị ạ.
    (1)thư thường是【书常】,指“平信”

    4、Chị cho mua thêm 10 phong bì và 20 tem gửi trong nước.

    (1)phong bì是【封皮】,指“信封”
    (2)tem是“邮票”
    (3)trong nước是“国内”

    5、Tôi muốn đặt mua báo quý sắp tới.
    (1)đặt mua是“订购”
    (2) quý(又常写作quí)在这里是【季】
    (3)sắp tới直译是“将要来达的”,即“下一个”(如这里是“下一季”)

    6、Gửi đến thành phố Hồ Chí Minh phải mất mấy ngày?
    (1)mất在这里是指“花费”

    7、Phải dán tem bao nhiêu tiền?

    (1)dán是“粘贴”

    8、Xin hỏi đánh điện báo ở đâu ạ?
    (1)đánh điện báo是“打【电报】”

    9、Cái gói này có thể gửi nhanh được không?
    (1)gói原是动词“包、裹”,这里用作名词“包裹”;一些动词前加cái可变成名词
    (2)gửi nhanh是“寄快件”

    10、Ở đây có nhận gửi tiền không?
    (1)nhận在这里指“接受”,引申为“办理”
    (2)gửi tiền是“寄钱”


    二、场景对话

    1、
    -Chào chị!
    -Chào anh, anh cần gì ạ?
    -Tôi muốn gửi bưu kiện này đi Nam Kinh.
    (1)bưu kiện是【邮件】
    (2)Nam Kinh是【南京】
    -Dạ, để tôi cân xem hết bao nhiêu bưu phí. Tất cả hết 800,000 (tám trăm ngìn) đồng.
    (3)cân在这里指“称”
    (4)bưu phí是【邮费】
    -Xin gửi tiền chị.
    (5)这里的gửi tiền不是“寄钱”,而是“给钱”

    2、
    -Gửi thư máy bay đi Băng-cốc, phải dán tem bao nhiêu tiền?
    (1)thư máy bay是“航空信”
    (2)Băng-cốc是“曼谷”
    -Anh có cần gửi bào đảm không?
    -Không cần, gửi thư thường thôi chị ạ.
    -Hết 8,000 đồng anh ạ.
    -Vâng, chị cho mua thêm một xếp giấy viết thư, một ít phong bì và 10 tem gửi trong nước.
    (3)xếp在这里用作量词,表“叠”
    -Anh mua bao nhiêu phong bì?
    -Cho tôi 10 phong bì.
    -Anh lấy loại nào?
    -Loại nào cũng được.


    三、句型练习
    1、Tôi muốn gửi thư này đi Trung Quốc (nước Mỹ / Nhật Bản / Băng-cốc).

    2、Chị cho mua thêm 10 phong bì (20 tem gửi trong nước / một xếp giấy viết thư / tờ báo hôm nay).
    (1)tờ在这里用作量词,表“张、页”

    复制本楼地址 | 举报 | 只看该作者 
    楼主 68楼 2010-08-31 09:32
    引用回复

    老北海

    精华2
    第27课 Ở bệnh viện(在病院[医院])


    一、常用语句

    1、Thưa bác sĩ, tôi mệt quá.
    (1)mệt原指“累”,在这里是指“抱恙”

    2、Sức khỏe của anh làm sao?
    (1)làm sao可指“为什么、怎么办”,这里是指“怎么样”

    3、Anh bị ốm từ bao giờ, khó chịu thế nào?
    (1)ốm是动词,bệnh是名词,但都可以跟在bị之后表“生病”

    4、Chỉ hơi sốt thôi.


    5、Mấy hôm nay hơi biếng ăn.
    (1)biếng ăn是“厌食”

    6、Thưa bác sĩ, tôi bị bệnh gì ạ?

    7、Tôi xin đăng ký khám khoa răng.

    (1)đăng ký是【登记】
    (2)khám是【勘】,即“检查”;khoa răng是【科牙】,即“牙科”

    8、A-lô, số 15 cấp cứu đấy phải không ạ?

    (1)cấp cứu是【急救】

    9、Không sao cả, uống ít thuốc anh sẽ khỏi.
    (1)không sao是“没关系”;khỏi是“痊愈”

    10、Chúc anh sớm bình phục sức khỏe.
    (1)sớm在这里指“早日”
    (2)bình phục是【平复】,也是“痊愈”的意思


    二、场景对话

    1、
    -Chào bác sĩ!
    -Chào anh, mời anh ngồi.
    -Cám ơn bác sĩ.
    -Anh bị ốm từ bao giờ, khó chịu thế nào?

    -Tôi cảm thấy nhức đầu, ngạt mũi và chóng mặt.
    (1)chóng mặt是“头晕”
    -Anh có sốt không?
    -Buổi chiều hơi sốt.
    -Có biết nhiệt độ bao nhiêu không?
    -Khoảng 37 độ rưỡi hoặc 38 độ.
    -Anh há mồm ra ... thè lưỡi ra ... Anh khó chịu mấy ngày rồi?
    (2)há是“张开”
    (3)thè lưỡi是“伸舌头”
    -Đã hai ngày rồi.
    -Ăn uống thế nào?
    -Mấy hôm nay hơi biếng ăn và có lúc cảm thấy đau bụng, buồn nôn.
    (4)buồn nôn是“恶心”
    -Đại tiểu tiện ra sao?
    -Nước giải hơi vàng.
    (5)nước giải是“水【解】”,这里的“【解】”指“小解、大解”,因此这是“尿液”的意思
    -Trước kia anh đã bị viêm dạ dày hay viêm gan bao giờ chưa?
    (6)trước kia是“以前”
    (7)viêm dạ dày是“【炎】胃”,viêm gan是“【炎】肝”
    -Chưa ạ.
    -Anh nằm xuống và cởi khuy ra tôi khám kỹ cho. ... Thôi, anh cài khuy vào.
    (8)nằm是“躺”
    (9)cởi是“脱去、剥除”,khuy是“纽扣”,二者合起来是“解开纽扣”
    (10)kỹ在这里是指“仔细地”
    (11)cài khuy vào是“扣上纽扣”
    -Thưa bác sĩ, tôi bị bệnh gì ạ?
    -Anh bị cảm nặng và ăn không tiêu. Không sao cả, uống ít thuốc anh sẽ khỏi.
    (12)cảm nặng是“重感冒”;ăn không tiêu是“吃不【消】”,即“消化不良”


    三、句型练习
    1、Tôi xin đăng ký khám khoa tai mũi họng (mắt / ding dưỡng / lây).
    (1)lây是“传染”
    2、Thưa bác sĩ, tôi mệt (nhức đầu / đầu răng / chóng mặt / mỏi lưng) quá .
    (1)mỏi lưng原指“腰酸”,这里指“腰痛”

    复制本楼地址 | 举报 | 只看该作者 
    楼主 69楼 2010-09-03 20:03
    引用回复

    老北海

    精华2
    第29课 Qua hải quan(过海关)


    零、题目
    (1)hải quan就是【海关】

    一、常用语句

    1、Tôi cần xác định vào tờ khai của ông.
    (1)xác định是【确定】,即“确认”
    (2)tờ khai是“申报单”;tờ是“纸”,khai是“登记、申报”

    2、Thưa ông, trong trường hợp đó sẽ được miễn thuế.
    (1)trong trường是【场合】,即“情况”
    (2)miễn thuế是【免税】

    3、Xin anh khai phiếu xuất cảnh.
    (1)khai在这里是汉字词【开】,不是第1句里的固有词
    (2)phiếu xuất cảnh是【票出境】,即“出境证明书”

    4、Xin hỏi, phòng kiểm tra hành lý là cửa số mấy?

    5、Mời ông đên phòng cân hành lý, cửa số 4.

    6、Xin cho xem hộ chiếu và giấy tiêm chủng của ông.
    (1)hộ chiếu是【护照】
    (2)giấy tiêm chủng是“预防接种书”;giấy是“纸”,tiêm是“注射”,chủng是【种】

    7、Chúng tôi chỉ mang theo những đồ dùng hàng ngày thôi ạ.
    (1)mang theo是“随身携带”
    (2)đồ dùng hàng ngày是“日常用品”

    8、Tôi chỉ có hai tút thuốc lá, có cần nộp thuế không?
    (1)tút是量词,表条状的包装,译成“条”
    (2)thuốc lá是“烟草”
    (3)nộp thuế是“纳【税】”

    9、Xin ông mở va-li ra để tôi xem.
    (1)va-li是“行李箱”

    10、Tôi phải làm những thủ tục khai báo gì?
    (1)thủ tục是【手续】
    (2)khai báo是“申【报】”
    (2)séc是外来语“check”(支票)


    二、场景对话

    1、
    -Xin cho xem tờ khai hải quan của ông.
    -Vâng, đây là của tôi.
    -Thưa ông, máy vi tính ông mang theo khi trở về Trung Quốc để lại Việt Nam hay mang về?
    -Tôi chưa biết. Nhưng ông hỏi thế là thế nào ạ?

    -Tôi cần xác định vào tờ khai là ông sẽ mang về để khỏi phải đóng thuế.
    (1)để在这里是“以便”;khỏi是“免于”
    (2)đóng以前学过“关(门)、结(冰)”等意思,在这里是指“缴纳”
    -Ô, tôi muốn tặng cho một Viện nghiên cứu của Việt Nam.
    (3)tặng是【赠】
    (4)Viện nghiên cứu是【院研究】,即“研究所”
    -Thưa ông, trong trường hợp đó sẽ được miễn thuế.
    -Cảm ơn ông, tôi hiểu.

    2、
    -Xin ông mở va-li này ra để tôi xem.
    -Tôi chỉ mang theo những đồ dùng hàng ngày thôi

    -Đây chỉ là làm theo thủ tục thông lệ của hải quan, mong ông thông cảm.
    (1)làm theo是“依照”
    (2)thông lệ是【通例】,即“惯例”
    -Không sao cả.


    三、句型练习
    1、Xin hỏi, phòng khai xuất cảnh (kiểm tra hành lý / cân hành lý / vệ sinh) ở đâu ạ?
    2、Tôi chỉ mang theo mấy tút thuốc lá (một trai rượu / một chiếc máy vi tính / những đồ dùng hàng ngày) thôi, có cần nộp thuế không?
    (1)một trai rượu是“一瓶酒”

    复制本楼地址 | 举报 | 只看该作者 
    楼主 71楼 2010-09-06 09:10
    引用回复

    北海新人

    决定学习了,努力争取学完“小骚包”的越南语

    北海新人

    楼主真是强,学那么多种外语,都能做语言学家了,知道北海有学越南语的地方吗?想学了。知道麻烦告诉一下。。邮箱:cpeng666@163.com

    北海土著

    引用第60楼小骚包于2010-08-07 09:00发表的  :
    第20课 Du lịch tham quan(游历[旅游]参观)


    一、常用语句

    .......




    hướng dẫn viên 的汉字是【向引員】


    「行」的汉越音是「hạnh」与「hành」。
    描述
    快速回复

      [完成后可按 Ctrl+Enter 发布]恢复刚才写的帖子
      你需要登录后才可以回贴 | 点这里注册
      商情广告
      牵手人生婚介

      牵手人生婚介-->告别虚假婚托,走进真正完美&健康的美好姻缘。

      18777968058 苏老师
      好儿郎潜能早教私塾学堂

      潜能早教训练记忆高效学习。 学用经典一对一教多语种学。 德智体美琴棋书画游学自然。QQ:40173649

      13977928888
      德创物流

      高端管理系统,专业规范流程

      电话:18077952077
      『1886私人摄影』

      『1886私人摄影』限量版外景婚纱专属定制强势来袭!让你一生一次的婚纱拍摄过程成为您爱的旅途!电话:15278914886;QQ:1213203842

      15278914886
      博瑞生活代理服务公司

      专业帮忙办事--大事小事偷懒事,难事丑事棘手事。您花钱,我们帮你办。

      0779-3033215
      北海市菜园里辅导学校

      学校荟萃了部分从事教学多年、经验丰富的优秀老师。 面授教学与远程教学为一体的教育培训基地。

      电话:0779-3033720
      北海市少年儿童故事大赛

      北海市少年儿童故事大赛开始报名啦! 电话:13977956775 0779-2652985

      0779-2652985
      北海市中心血站

      无偿献血,免费用血!血费报销咨询电话:3909616   北海市中心血站网址: bhzxxz.com

      电话:3909616
      玉林师范学院

      2013年成人高等教育招生,学习时间短,学费低,国家承认学历,可办教师资格证等。

      13607792093  曾老师
      中国藏茶藏金阁

      主营藏茶系列产品,冬虫夏草、青稞酒、青稞饼等。藏茶具有降血脂、血压功效,乃送礼佳品。

      0779-3831366

      小骚包楼主

      老北海

      主贴精华 2

      北海365网采用保10洁互联网社区净化服务      看不见的智能计算  看得到的干净网站